menu_book
見出し語検索結果 "chực chờ" (1件)
chực chờ
日本語
動待ち構える、差し迫る
nỗi ám ảnh về cái chết chực chờ
差し迫った死への執着
swap_horiz
類語検索結果 "chực chờ" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "chực chờ" (2件)
Chúc cho một năm mới tràn đầy cơ hội mới và nhiều vận may lớn.
新しい機会と多くの大きな幸運に満ちた新年を願っています。
nỗi ám ảnh về cái chết chực chờ
差し迫った死への執着
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)