translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "chực chờ" (1件)
chực chờ
日本語 待ち構える、差し迫る
nỗi ám ảnh về cái chết chực chờ
差し迫った死への執着
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "chực chờ" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "chực chờ" (2件)
Chúc cho một năm mới tràn đầy cơ hội mới và nhiều vận may lớn.
新しい機会と多くの大きな幸運に満ちた新年を願っています。
nỗi ám ảnh về cái chết chực chờ
差し迫った死への執着
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)